Trong quá trình nuôi tôm thẻ chân trắng và tôm sú, tình trạng tôm chậm lớn, tăng trưởng không đồng đều hoặc chênh lệch kích cỡ trong cùng một ao là vấn đề được nhiều người nuôi quan tâm.
Có những ao tôm vẫn ăn bình thường nhưng tốc độ tăng trọng thấp, thời gian nuôi kéo dài và kích cỡ khi thu hoạch không đạt kỳ vọng. Một số trường hợp xuất hiện tôm lớn, tôm nhỏ xen kẽ, gây khó khăn trong việc quản lý thức ăn và lựa chọn thời điểm thu hoạch.
Tôm chậm lớn không phải là một bệnh riêng biệt, mà là biểu hiện có thể liên quan đến nhiều yếu tố như chất lượng con giống, mật độ nuôi, dinh dưỡng, môi trường và sức khỏe đàn tôm.
Việc xác định đúng nguyên nhân có ý nghĩa quan trọng hơn so với chỉ tập trung bổ sung các sản phẩm kích thích tăng trưởng.
1. Tôm chậm lớn, không đồng đều kích cỡ là gì?
Tôm chậm lớn là tình trạng tốc độ tăng trọng thực tế thấp hơn mức dự kiến trong điều kiện nuôi tương ứng.
Tôm không đồng đều kích cỡ là hiện tượng trong cùng một đàn xuất hiện sự chênh lệch đáng kể về trọng lượng hoặc chiều dài.
Cần lưu ý rằng tốc độ tăng trưởng của tôm không cố định. Nó thay đổi theo giống, tuổi, nhiệt độ, độ mặn, mật độ, chế độ dinh dưỡng và điều kiện môi trường.
Vì vậy, không nên kết luận tôm chậm lớn chỉ dựa trên số ngày nuôi hoặc so sánh với một ao khác.
Để đánh giá chính xác hơn, cần theo dõi trọng lượng trung bình, tốc độ tăng trưởng qua các lần lấy mẫu và mức độ phân tán kích cỡ trong đàn.
2. Những nguyên nhân phổ biến khiến tôm chậm lớn
2.1. Chất lượng con giống không đồng đều
Chất lượng con giống là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng trong suốt vụ nuôi.
Nếu đàn giống ban đầu có sự chênh lệch lớn về kích cỡ, sức khỏe hoặc khả năng thích nghi, tốc độ phát triển sau khi thả có thể không đồng đều.
Một số vấn đề cần quan tâm:
- Nguồn gốc và chất lượng đàn giống.
- Kích cỡ và mức độ đồng đều trước khi thả.
- Tình trạng sức khỏe và kết quả kiểm tra mầm bệnh.
- Quá trình vận chuyển, thuần nhiệt độ và độ mặn.
Giải pháp: Ưu tiên lựa chọn con giống có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm tra chất lượng và phù hợp với điều kiện nuôi.
2.2. Mật độ thả vượt khả năng quản lý của ao
Mật độ nuôi ảnh hưởng đến nhu cầu thức ăn, oxy và khả năng kiểm soát chất lượng nước.
Khi mật độ quá cao so với năng lực vận hành, lượng chất thải và nhu cầu oxy tăng lên. Đồng thời, sự phân bố thức ăn có thể trở nên khó kiểm soát.
Nghiên cứu của Nguyễn Phúc Cẩm Tú và cộng sự (2019) trên tôm thẻ chân trắng cho thấy mật độ nuôi cao có thể làm giảm trọng lượng cuối kỳ và ảnh hưởng đến chất lượng nước trong điều kiện thí nghiệm.
Điều này không có nghĩa mọi ao nuôi mật độ cao đều cho kết quả kém. Hiệu quả còn phụ thuộc vào hệ thống cấp oxy, quản lý thức ăn, xử lý chất thải và công nghệ nuôi.
Giải pháp: Lựa chọn mật độ thả phù hợp với khả năng cung cấp oxy, quản lý nước và thu gom chất thải của từng hệ thống.
2.3. Khẩu phần và chất lượng thức ăn chưa phù hợp
Thức ăn cung cấp protein, lipid, carbohydrate, vitamin, khoáng chất và các dưỡng chất cần thiết cho quá trình sinh trưởng.
Nếu khẩu phần không đáp ứng nhu cầu theo giai đoạn phát triển, khả năng tăng trọng của tôm có thể bị ảnh hưởng.
Ngoài thành phần dinh dưỡng, người nuôi cần quan tâm đến:
- Chất lượng và điều kiện bảo quản thức ăn.
- Kích thước viên thức ăn.
- Độ bền viên trong nước.
- Số lần cho ăn và thời điểm cho ăn.
- Sự phân bố thức ăn trong ao.
- Khả năng tiêu thụ thức ăn thực tế.
Cho ăn quá ít có thể hạn chế tăng trưởng, trong khi cho ăn quá nhiều làm tăng chi phí và chất thải hữu cơ.
Giải pháp: Điều chỉnh khẩu phần theo trọng lượng, sinh khối ước tính, sức ăn và điều kiện môi trường.
2.4. Oxy hòa tan không đáp ứng nhu cầu
Oxy hòa tan là yếu tố quan trọng đối với quá trình hô hấp và chuyển hóa năng lượng của tôm.
Khi oxy thấp hoặc biến động kéo dài, tôm có thể giảm ăn và sử dụng năng lượng kém hiệu quả.
Đặc biệt, những vùng nước ít lưu thông hoặc gần đáy ao có thể có điều kiện oxy khác với vị trí đo trên mặt nước.
Giải pháp: Kiểm tra oxy tại những thời điểm và vị trí đại diện, nhất là gần sáng, đồng thời đánh giá khả năng cấp oxy theo sinh khối thực tế.
2.5. Môi trường nước biến động kéo dài
Nhiệt độ, độ mặn, pH, độ kiềm và các hợp chất chứa nitơ đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động sinh lý của tôm.
Khi môi trường thay đổi đột ngột hoặc duy trì ở điều kiện không phù hợp, tôm phải tiêu tốn năng lượng để thích nghi.
Điều này có thể làm giảm phần năng lượng dành cho tăng trưởng.
Người nuôi cần đặc biệt chú ý các giai đoạn:
- Mưa lớn làm thay đổi độ mặn và nhiệt độ.
- Tảo phát triển hoặc suy giảm mạnh.
- Oxy hòa tan biến động.
- TAN/NH3 hoặc NO2 tăng.
- Chất hữu cơ tích tụ nhiều trong ao.
Giải pháp: Theo dõi xu hướng biến động của các chỉ tiêu, thay vì chỉ kiểm tra một lần khi tôm đã xuất hiện bất thường.
2.6. Chất lượng đáy ao suy giảm
Thức ăn dư thừa, phân tôm và xác tảo tích tụ có thể làm tăng nhu cầu oxy của lớp bùn đáy.
Trong điều kiện thiếu oxy, các quá trình phân hủy bất lợi có thể diễn ra và ảnh hưởng đến môi trường sống của tôm.
Đáy ao bị đen, có mùi hôi là dấu hiệu cần kiểm tra nhưng không đủ để xác định chính xác nồng độ khí độc.
Giải pháp: Quản lý lượng thức ăn, vận hành dòng chảy và thu gom chất thải phù hợp.
Xem thêm: Đáy Ao Tôm Bị Đen, Có Mùi Hôi: Nguyên Nhân Và Cách Xử Lý.
2.7. Sức khỏe đàn tôm bị ảnh hưởng
Một số tác nhân gây bệnh có thể làm giảm tốc độ sinh trưởng hoặc khiến đàn tôm phát triển không đồng đều.
Chẳng hạn, hội chứng còi và biến dạng liên quan đến virus IHHNV đã được ghi nhận ở tôm thẻ chân trắng.
Ngoài ra, một số tác nhân khác có thể ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng hoặc sức khỏe tổng thể.
Tuy nhiên, không thể xác định nguyên nhân bệnh chỉ bằng dấu hiệu tôm chậm lớn.
Nếu tôm tăng trưởng kém kéo dài, kích cỡ phân hóa rõ hoặc có biểu hiện bất thường, nên lấy mẫu kiểm tra tại cơ sở xét nghiệm phù hợp.
3. Dấu hiệu nhận biết tôm tăng trưởng không đạt yêu cầu
Người nuôi có thể theo dõi những biểu hiện sau:
Trọng lượng tăng chậm: Kết quả lấy mẫu nhiều lần cho thấy tốc độ tăng trọng thấp hơn kế hoạch.
Kích cỡ phân hóa: Trong cùng một mẫu xuất hiện nhiều nhóm tôm có trọng lượng khác biệt đáng kể.
Thời gian nuôi kéo dài: Đàn tôm cần thêm thời gian để đạt kích cỡ thu hoạch dự kiến.
Sức ăn không ổn định: Lượng thức ăn tiêu thụ giảm hoặc biến động bất thường.
Hiệu quả sử dụng thức ăn suy giảm: Lượng thức ăn sử dụng tăng nhưng sinh khối không tăng tương ứng.
Những dấu hiệu này cần được đánh giá cùng dữ liệu môi trường, lịch sử cho ăn và tình trạng sức khỏe của tôm.
4. Cách kiểm tra nguyên nhân tôm chậm lớn
Thay vì sử dụng ngay sản phẩm tăng trọng, người nuôi nên kiểm tra theo trình tự sau.
Bước 1: Đánh giá tăng trưởng thực tế
Lấy mẫu tôm đại diện tại nhiều vị trí trong ao, sử dụng phương pháp lấy mẫu nhất quán giữa các lần.
Ghi nhận:
- Số ngày nuôi.
- Trọng lượng trung bình.
- Mức độ đồng đều kích cỡ.
- Tốc độ tăng trọng giữa các lần kiểm tra.
- Sinh khối và tỷ lệ sống ước tính.
Có thể tính mức tăng trọng bình quân ngày:
ADG (g/ngày) = (Trọng lượng trung bình lần sau − Trọng lượng trung bình lần trước) / Số ngày giữa hai lần lấy mẫu.
Ví dụ, nếu trọng lượng trung bình tăng từ 8 g lên 10,1 g sau 7 ngày thì ADG bằng 0,3 g/ngày.
Đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính, không phải mức tăng trưởng chuẩn áp dụng cho mọi ao.
Bước 2: Kiểm tra thức ăn và cách cho ăn
Đối chiếu lượng thức ăn sử dụng với sức ăn thực tế và sinh khối ước tính.
Kiểm tra hạn sử dụng, tình trạng bảo quản, kích cỡ viên và khả năng phân bố thức ăn trong ao.
Bước 3: Kiểm tra chất lượng nước
Ưu tiên theo dõi oxy hòa tan, nhiệt độ, pH, độ mặn, độ kiềm và các chỉ tiêu nitơ có liên quan.
Nếu xuất hiện biến động bất thường, cần xác định nguyên nhân trước khi điều chỉnh.
Bước 4: Đánh giá chất thải và đáy ao
Kiểm tra hiệu quả xi phông, lượng bùn tích tụ và các vùng nước lưu thông kém.
Đặc biệt chú ý khi lượng thức ăn tăng theo sinh khối nhưng năng lực xử lý chất thải không thay đổi.
Bước 5: Kiểm tra sức khỏe đàn tôm
Nếu tăng trưởng kém kéo dài hoặc xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ bệnh, nên gửi mẫu xét nghiệm thay vì tự kết luận và sử dụng các biện pháp điều trị không có căn cứ.
5. Giải pháp quản lý giúp tôm tăng trưởng ổn định hơn
Quản lý con giống và mật độ ngay từ đầu vụ
Lựa chọn con giống chất lượng, kiểm tra sức khỏe và thả với mật độ phù hợp năng lực hệ thống.
Cung cấp khẩu phần dinh dưỡng phù hợp
Sử dụng thức ăn có chất lượng ổn định, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng theo giai đoạn phát triển.
Không nên chỉ tăng lượng thức ăn để thúc tôm lớn nhanh nếu sức ăn thực tế không tăng tương ứng.
Duy trì môi trường nước ổn định
Kiểm soát oxy, nhiệt độ, pH, độ mặn và chất lượng nước trong giới hạn phù hợp với hệ thống nuôi.
Quản lý chất hữu cơ và bùn đáy
Hạn chế thức ăn dư, thu gom chất thải và vận hành hệ thống quạt nước phù hợp.
Theo dõi tăng trưởng định kỳ
Sử dụng dữ liệu lấy mẫu để điều chỉnh kế hoạch cho ăn, quản lý môi trường và dự kiến thời điểm thu hoạch.
Cân nhắc bổ sung dinh dưỡng khi có nhu cầu
Các sản phẩm bổ sung protein, amino acid hoặc vitamin có thể được xem xét trong chương trình dinh dưỡng, tùy thuộc khẩu phần hiện tại và nhu cầu thực tế.
Tuy nhiên, bổ sung dinh dưỡng không thể thay thế việc khắc phục mật độ quá cao, thiếu oxy, chất lượng nước kém hoặc bệnh lý.
6. BP ALPHA – Sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho tôm của Biopro Khánh Hòa
Trong quá trình nuôi, ngoài việc sử dụng thức ăn chính đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, người nuôi có thể cân nhắc các sản phẩm bổ sung phù hợp với khẩu phần.
BP ALPHA là sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cho tôm do Công ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Biopro Khánh Hòa cung cấp.
Theo thông tin công bố trên trang sản phẩm, thành phần trong 1 kg BP ALPHA gồm:
- Protein thô: 45%.
- Lysine: 25.000 mg.
- Valine: 22.000 mg.
- Methionine: 9.500 mg.
- Glutamic acid: 76.000 mg.
- Alanine: 25.000 mg.
- Leucine: 32.000 mg.
- Arginine: 15.000 mg.
- Tyrosine: 15.000 mg.
- Nucleic acids: 4,5%.
- Vitamin B1, B2, B5 và Niacin.
Sản phẩm được định hướng sử dụng để bổ sung các dưỡng chất trong chương trình chăm sóc và nuôi dưỡng tôm.
Việc sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn trên nhãn hiện hành và đánh giá khẩu phần thực tế.
Lưu ý: BP ALPHA không phải là giải pháp điều trị các bệnh gây chậm lớn, không bảo đảm tăng trưởng trong mọi điều kiện ao nuôi và không thay thế thức ăn hoàn chỉnh.
Tìm hiểu sản phẩm BP ALPHA tại:
https://bioprokhanhhoa.com.vn/san-pham/bp-nupro-a-sieu-tang-trong-cho-tom/
7. Những sai lầm cần tránh khi tôm chậm lớn
Tăng lượng thức ăn quá nhanh: Có thể làm tăng thức ăn dư và gây áp lực lên môi trường ao.
Chỉ tập trung bổ sung sản phẩm tăng trọng: Có thể bỏ qua nguyên nhân chính như oxy, mật độ, môi trường hoặc bệnh lý.
Đánh giá bằng một lần lấy mẫu: Không phản ánh đầy đủ xu hướng tăng trưởng và mức độ phân hóa kích cỡ.
Điều chỉnh nhiều yếu tố cùng lúc: Khiến người nuôi khó xác định biện pháp nào mang lại thay đổi.
Tự kết luận tôm mắc bệnh: Có thể dẫn đến sử dụng sản phẩm không phù hợp và làm tăng chi phí.
8. Kết luận
Tình trạng tôm chậm lớn, kích cỡ không đồng đều có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân kết hợp, bao gồm con giống, mật độ, thức ăn, môi trường và sức khỏe đàn tôm.
Để cải thiện hiệu quả nuôi, người nuôi cần theo dõi tăng trưởng định kỳ, đánh giá sức ăn, kiểm soát môi trường và kiểm tra sức khỏe khi cần thiết.
Các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng như BP ALPHA có thể được cân nhắc như một phần của chương trình chăm sóc, nhưng hiệu quả tăng trưởng bền vững vẫn phụ thuộc chủ yếu vào quản lý tổng thể.
Muốn tôm tăng trưởng tốt, cần xác định đúng yếu tố đang hạn chế sự phát triển của đàn tôm trước khi lựa chọn giải pháp.
Tài liệu tham khảo
1. FAO (2009). Cultured Aquatic Species Information Programme: Penaeus vannamei.
https://www.fao.org/fishery/docs/DOCUMENT/aquaculture/CulturedSpecies/file/en/en_whitelegshrimp.htm
2. Hung, L. T. & Quy, O. M. (2013). On-farm feeding and feed management in whiteleg shrimp (Litopenaeus vannamei) farming in Viet Nam. FAO Fisheries and Aquaculture Technical Paper No. 583, pp. 337–357.
https://www.fao.org/fishery/docs/CDrom/T583/root/12.pdf
3. Nguyen, T. P. C. và cộng sự (2019). Influence of stocking density on water quality and growth performance of whiteleg shrimp (Litopenaeus vannamei) reared in fiberglass tanks, without water exchange. The Journal of Agriculture and Development, 18(6), 14–22.
https://doi.org/10.52997/jad.3.06.2019
4. FAO. Shrimp Culture: Pond Design, Operation and Management.
https://www.fao.org/4/ac210e/ac210e08.htm
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC BIOPRO KHÁNH HÒA
Chuyên sản xuất và cung cấp men vi sinh, enzyme, chế phẩm sinh học và sản phẩm bổ sung dinh dưỡng phục vụ nuôi trồng thủy sản.
Văn phòng: 42 Trần Phú, xã Diên Khánh, Khánh Hòa.
Địa chỉ sản xuất: Hương Lộ 39, thôn Bình Khánh, xã Diên Lạc, Khánh Hòa.
Hotline: 0901.135.126
Website: https://bioprokhanhhoa.com.vn/
Bài viết cung cấp thông tin tham khảo kỹ thuật, không thay thế việc kiểm tra và đánh giá điều kiện thực tế tại ao nuôi.
