Tảo lam trong ao tôm: Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách quản lý hiệu quả

Trong ao nuôi tôm, thực vật phù du đóng vai trò quan trọng đối với hệ sinh thái nước. Tuy nhiên, khi một số nhóm cyanobacteria – thường được người nuôi gọi là tảo lam hoặc tảo xanh lam – phát triển quá mức, chất lượng nước có thể trở nên khó kiểm soát.

Tảo lam không đơn giản là vấn đề “nước xanh”. Một số loài cyanobacteria có khả năng tạo các hợp chất gây mùi và một số chủng có thể sinh độc tố; khi sinh khối phát triển quá mạnh hoặc suy tàn, môi trường ao cũng có thể biến động đáng kể. ScienceDirect

Vì vậy, mục tiêu trong ao nuôi không phải là “diệt sạch tảo”, mà là nhận biết đúng tình trạng và quản lý môi trường để hạn chế cyanobacteria phát triển mất kiểm soát.

1. Tảo lam thực chất là gì?

Tên gọi “tảo lam” được sử dụng phổ biến trong thực tế nuôi trồng thủy sản, nhưng về phân loại sinh học, nhóm này là cyanobacteria – vi khuẩn lam có khả năng quang hợp.

Một số chi cyanobacteria thường được đề cập trong các nghiên cứu về thủy vực và nuôi trồng thủy sản gồm:

  • Microcystis
  • Anabaena/Dolichospermum
  • Aphanizomenon
  • Oscillatoria
  • Planktothrix

Paerl & Tucker (1995) ghi nhận các nhóm như Anabaena, Aphanizomenon, Microcystis và Oscillatoria có thể tạo những đợt nở hoa lớn và kéo dài trong các ao nuôi nước ngọt. Wiley Online Library

Tuy nhiên, cần tránh một hiểu lầm phổ biến:

Không phải cứ phát hiện tảo lam là có thể kết luận ao đang có độc tố.

Khả năng tạo độc tố phụ thuộc vào loài và thậm chí vào chủng cyanobacteria. Do đó, chỉ dựa vào màu nước hoặc quan sát bằng mắt thường không đủ để kết luận ao có cyanotoxin.

2. Vì sao tảo lam có thể phát triển mạnh trong ao nuôi?

Sự phát triển của cyanobacteria không có một nguyên nhân duy nhất.

Các nghiên cứu cho thấy nhiều yếu tố có thể tạo lợi thế cho chúng, bao gồm:

  • tải lượng dinh dưỡng cao;
  • nhiệt độ nước ấm;
  • điều kiện nước ít xáo trộn;
  • sự mất cân bằng dinh dưỡng;
  • phú dưỡng;
  • lượng thức ăn và chất thải lớn trong hệ thống nuôi.

Paerl & Tucker ghi nhận tải lượng dinh dưỡng cao, nhiệt độ nước ấm và mức độ xáo trộn theo chiều đứng thấp là những điều kiện thuận lợi cho cyanobacteria chiếm ưu thế. Wiley Online Library

Trong ao nuôi tôm, thức ăn là một nguồn dinh dưỡng quan trọng đưa vào hệ thống. Khi mật độ nuôi và lượng thức ăn tăng, lượng nitơ, phospho và chất hữu cơ đưa vào ao cũng có thể tăng.

Một tổng quan về phytoplankton trong ao tôm chỉ ra rằng hàm lượng chất hữu cơ và chất dinh dưỡng trong ao chịu ảnh hưởng đáng kể bởi phương thức quản lý, mật độ nuôi, lượng thức ăn và phân bón. ScienceDirect

Nói cách khác:

Tảo lam phát triển mạnh thường là biểu hiện của cả một hệ thống môi trường thuận lợi cho chúng, chứ không đơn giản là “ao bị nhiễm tảo lam”.

3. Có phải tảo lam nào cũng độc?

Không.

Đây là điểm rất quan trọng nếu Biopro muốn viết bài có giá trị kỹ thuật.

Một số cyanobacteria có khả năng tạo cyanotoxin, nhưng khả năng sinh độc tố thay đổi giữa các loài và chủng.

Các nhóm độc tố được nghiên cứu bao gồm microcystins, cylindrospermopsin, anatoxin và một số hợp chất khác. Một tổng quan năm 2024 về cyanobacteria trong nuôi trồng thủy sản cũng cho thấy Microcystis aeruginosa là loài xuất hiện thường xuyên trong các nghiên cứu được tổng hợp, trong khi microcystins là nhóm cyanotoxin được báo cáo nhiều nhất. ScienceDirect

Vì vậy, các câu như: “Nước xanh là có tảo độc”

hoặc “Có tảo lam là tôm sẽ bị ngộ độc”

đều là những kết luận quá mức nếu chưa xác định thành phần loài và độc tố.

4. Tảo lam gây vấn đề gì trong ao nuôi?

Khi cyanobacteria chiếm ưu thế với mật độ cao, có một số vấn đề cần quan tâm.

Biến động oxy

Tảo và cyanobacteria quang hợp vào ban ngày nhưng vẫn hô hấp.

Khi sinh khối thực vật phù du quá lớn, sự chênh lệch oxy giữa ngày và đêm có thể trở nên đáng kể. Gần sáng là thời điểm đặc biệt cần theo dõi DO trong ao.

FAO cũng lưu ý rằng buổi sáng sớm là thời điểm quan trọng để theo dõi chế độ oxy của ao nuôi tôm. FAOHome

Tạo mùi và chất chuyển hóa

Một số cyanobacteria có thể tạo các hợp chất gây mùi, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm thủy sản.

Tổng quan của Smith, Boyer & Zimba (2008) cho thấy cyanobacteria trong hệ thống nuôi trồng thủy sản có thể tạo cả các chất gây mùi và những chất chuyển hóa có hoạt tính sinh học. ScienceDirect

Nguy cơ cyanotoxin

Một số loài/chủng có khả năng sản xuất độc tố.

Điều này không có nghĩa mọi đợt tảo lam đều có độc tố, nhưng đó là lý do các đợt cyanobacteria phát triển quá mạnh không nên bị xem nhẹ.

Vấn đề khi sinh khối tảo suy tàn

Khi một lượng lớn sinh khối chết cùng lúc, vật chất này trở thành nguồn hữu cơ cần được phân hủy.

Quá trình phân hủy tiêu thụ oxy và có thể làm chất lượng nước biến động.

Đây chính là lý do “diệt càng nhanh càng tốt” không phải lúc nào cũng là chiến lược an toàn.

5. Làm thế nào nhận biết ao có nguy cơ tảo lam?

Người nuôi có thể quan sát một số dấu hiệu để quyết định khi nào cần kiểm tra kỹ hơn:

  • màu nước xanh đậm hoặc xanh bất thường;
  • váng hoặc sinh khối nổi trên mặt nước;
  • màu nước biến động;
  • độ trong giảm;
  • pH sáng – chiều biến động mạnh;
  • DO gần sáng thấp;
  • tảo tập trung ở một số khu vực theo gió.

Tuy nhiên, màu xanh của nước không đủ để xác định cyanobacteria.

Các nhóm tảo khác cũng có thể tạo màu xanh.

Muốn xác định chính xác hơn cần quan sát mẫu nước dưới kính hiển vi hoặc sử dụng phương pháp phân tích phù hợp.

6. Khi nghi tảo lam phát triển mạnh, nên kiểm tra gì?

Trước khi sử dụng biện pháp xử lý, nên kiểm tra:

  • pH sáng và chiều;
  • DO, đặc biệt gần sáng;
  • độ trong;
  • nhiệt độ;
  • độ kiềm;
  • TAN/NH3;
  • NO2;
  • tình trạng chất hữu cơ đáy;
  • lượng thức ăn;
  • mật độ và thành phần tảo nếu có điều kiện kiểm tra kính hiển vi.

Việc này giúp tránh tình trạng thấy nước xanh → lập tức sử dụng hóa chất hoặc chế phẩm cắt tảo mà chưa biết nguyên nhân.

7. Có nên cắt tảo lam thật nhanh?

Đây là phần cần đặc biệt thận trọng.

Nếu sinh khối tảo đang rất lớn, làm chết một lượng lớn tảo trong thời gian ngắn có thể tạo ra lượng hữu cơ đáng kể.

Sau đó, quá trình phân hủy sinh khối chết sẽ tiêu thụ oxy.

Do vậy, mục tiêu nên là:

Kiểm soát sinh khối tảo + kiểm soát nguồn dinh dưỡng + quản lý oxy + xử lý chất hữu cơ, thay vì chỉ tập trung vào việc làm tảo chết.

8. Nguyên tắc quản lý tảo lam trong ao tôm

Bước 1 – Kiểm soát thức ăn

Kiểm tra sức ăn và tránh dư thừa thức ăn.

Lượng thức ăn dư không chỉ làm xấu đáy mà còn góp phần đưa thêm dinh dưỡng vào hệ thống.

Bước 2 – Theo dõi và đảm bảo oxy

Tăng cường theo dõi DO, đặc biệt vào ban đêm và gần sáng.

Khi mật độ tảo cao hoặc đang có hiện tượng tảo suy giảm, việc đảm bảo oxy càng quan trọng.

Bước 3 – Quản lý chất hữu cơ

Xi-phông chất thải nếu hệ thống nuôi cho phép.

Hạn chế để phân tôm, thức ăn dư và xác tảo tích tụ lâu ngày.

Bước 4 – Theo dõi pH sáng và chiều

Tảo phát triển mạnh có thể làm pH biến động theo chu kỳ quang hợp – hô hấp.

Không nên chỉ đo pH một lần trong ngày rồi kết luận môi trường ổn định.

Bước 5 – Kiểm soát tảo từng bước

Nếu cần áp dụng biện pháp kiểm soát tảo, cần cân nhắc:

  • mật độ tảo;
  • sức khỏe tôm;
  • DO;
  • thời tiết;
  • lượng chất hữu cơ;
  • khả năng sục khí;
  • khả năng xử lý sinh khối sau khi tảo giảm.

Không nên xử lý mạnh toàn bộ ao chỉ với mục tiêu làm nước trong nhanh.

9. CLEAR PLUS – hỗ trợ quản lý tảo và chất hữu cơ trong ao tôm

Trong quá trình quản lý tảo, một vấn đề cần quan tâm không chỉ là sinh khối tảo đang tồn tại mà còn là lượng chất hữu cơ phát sinh sau khi tảo suy giảm hoặc tàn.

Khi sinh khối tảo chết, vật chất hữu cơ cần tiếp tục được phân hủy. Nếu lượng xác tảo lớn trong khi oxy hòa tan thấp, quá trình phân hủy có thể làm tăng nhu cầu oxy của hệ thống và khiến chất lượng nước biến động.

Do đó, bên cạnh việc kiểm soát tảo, người nuôi cần chú ý quản lý chất hữu cơ, oxy và hệ vi sinh trong ao.

CLEAR PLUS là chế phẩm vi sinh của Biopro Khánh Hòa, được sử dụng trong quản lý môi trường ao nuôi và tảo.

Thành phần trong 1 kg:

  • Bacillus subtilis: 6,3 × 10¹¹ CFU
  • Bacillus licheniformis: 6,3 × 10¹¹ CFU
  • Saccharomyces cerevisiae: 5,8 × 10⁹ CFU
  • Cellulase: 30.000 UI/kg

Sự kết hợp giữa các chủng Bacillus, Saccharomyces cerevisiae và enzyme Cellulase hướng đến hỗ trợ quá trình quản lý chất hữu cơ và môi trường nước trong ao nuôi.

Đối với ao đang có mật độ tảo cao, cần lưu ý rằng không nên xem CLEAR PLUS hoặc bất kỳ chế phẩm vi sinh nào là biện pháp duy nhất để giải quyết tảo.

Hiệu quả quản lý còn phụ thuộc vào:

  • mật độ và thành phần tảo;
  • lượng dinh dưỡng trong nước;
  • chất hữu cơ;
  • oxy hòa tan;
  • pH;
  • thời tiết;
  • mật độ nuôi;
  • lượng thức ăn;
  • điều kiện cụ thể của từng ao.

Vì vậy, CLEAR PLUS nên được đặt trong một quy trình tổng thể:

Kiểm tra tình trạng tảo → theo dõi pH và DO → kiểm soát thức ăn và nguồn dinh dưỡng → quản lý sinh khối tảo → quản lý xác tảo/chất hữu cơ → sử dụng chế phẩm vi sinh phù hợp → tiếp tục theo dõi môi trường.

Lưu ý khi sử dụng CLEAR PLUS

Khi tảo đang phát triển với mật độ rất cao, không nên chỉ đặt mục tiêu làm tảo giảm thật nhanh.

Nếu một lượng lớn sinh khối tảo suy giảm trong thời gian ngắn, xác tảo trở thành nguồn hữu cơ cần phân hủy. Vì vậy cần đặc biệt theo dõi oxy hòa tan, nhất là vào ban đêm và gần sáng.

Sử dụng CLEAR PLUS theo liều lượng và hướng dẫn trên nhãn sản phẩm, đồng thời căn cứ tình trạng thực tế của ao nuôi.

10. Phòng tảo lam phát triển quá mức

Quản lý phòng ngừa thường tốt hơn chờ đến khi tảo đã nở hoa mạnh.

Người nuôi nên:

  • quản lý thức ăn theo sức ăn thực tế;
  • hạn chế thức ăn dư;
  • quản lý bùn và chất hữu cơ;
  • theo dõi độ trong;
  • kiểm tra pH sáng – chiều;
  • theo dõi DO gần sáng;
  • tránh để dinh dưỡng tích tụ kéo dài;
  • theo dõi biến động màu nước;
  • kiểm tra tảo khi có điều kiện;
  • duy trì hệ vi sinh và môi trường ao ổn định.

Kết luận

Tảo lam hay cyanobacteria là một thành phần có thể xuất hiện trong hệ sinh thái ao nuôi. Vấn đề phát sinh khi một số nhóm cyanobacteria chiếm ưu thế và phát triển quá mức.

Không phải tất cả tảo lam đều sinh độc tố và cũng không thể xác định “tảo độc” chỉ bằng màu nước.

Do đó, cách quản lý phù hợp không phải đơn giản là:

“Thấy tảo → cắt tảo.”

Mà nên theo trình tự:

Xác định tình trạng tảo → kiểm tra pH và DO → kiểm soát thức ăn và dinh dưỡng → quản lý chất hữu cơ → kiểm soát sinh khối tảo thận trọng → xử lý xác tảo và tiếp tục theo dõi môi trường.


Tài liệu tham khảo

[1] Alonso-Rodríguez, R. & Páez-Osuna, F. (2003). Nutrients, phytoplankton and harmful algal blooms in shrimp ponds: a review with special reference to the situation in the Gulf of California. Aquaculture, 219, 317–336. DOI: 10.1016/S0044-8486(02)00509-4. Nghiên cứu tổng quan trực tiếp về dinh dưỡng, phytoplankton và harmful algal blooms trong ao nuôi tôm. ScienceDirect

[2] Paerl, H.W. & Tucker, C.S. (1995). Ecology of Blue-Green Algae in Aquaculture Ponds. Journal of the World Aquaculture Society, 26. DOI: 10.1111/j.1749-7345.1995.tb00235.x. Tài liệu phân tích các điều kiện thúc đẩy cyanobacteria và những vấn đề của chúng trong ao nuôi. Wiley Online Library

[3] Smith, J.L., Boyer, G.L. & Zimba, P.V. (2008). A review of cyanobacterial odorous and bioactive metabolites: Impacts and management alternatives in aquaculture. Aquaculture, 280, 5–20. DOI: 10.1016/j.aquaculture.2008.05.007. ScienceDirect

[4] Drobac Backović, D. & Tokodi, N. (2024). Blue revolution turning green? A global concern of cyanobacteria and cyanotoxins in freshwater aquaculture: A literature review. Journal of Environmental Management, 360, 121115. DOI: 10.1016/j.jenvman.2024.121115. ScienceDirect

[5] FAO. Shrimp Culture: Pond Design, Operation and Management – Water Quality Management/Routine Pond Management. Tài liệu kỹ thuật về quản lý chất lượng nước, oxy, thức ăn và môi trường ao nuôi tôm.

Chia sẻ bài viết:
BÀI VIẾT KHÁC
ed3ccae9-2757-49ef-8422-97b2775eec29
Cách xử lý khí độc NH3, NO2, H2S trong ao tôm – Nguyên nhân và giải pháp kỹ thuật
TOP TN 1
BP TOP BIOPRO – MEN VI SINH XỬ LÝ NƯỚC VÀ ĐÁY AO TÔM
15
MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIÚP NONG TO ĐƯỜNG RUỘT CHO TÔM
12
MỘT SỐ CÁCH ỔN ĐỊNH pH TRONG AO BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC
3
KHOÁNG CHẤT KHÔNG CHỈ LÀ TĂNG TRỌNG – MÀ CÒN LÀ “VẮC-XIN TỰ NHIÊN” CHO VẬT NUÔI
ed3ccae9-2757-49ef-8422-97b2775eec29
Cách xử lý khí độc NH3, NO2, H2S trong ao tôm – Nguyên nhân và giải pháp kỹ thuật
TOP TN 1
BP TOP BIOPRO – MEN VI SINH XỬ LÝ NƯỚC VÀ ĐÁY AO TÔM
15
MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIÚP NONG TO ĐƯỜNG RUỘT CHO TÔM
12
MỘT SỐ CÁCH ỔN ĐỊNH pH TRONG AO BẰNG PHƯƠNG PHÁP SINH HỌC
3
KHOÁNG CHẤT KHÔNG CHỈ LÀ TĂNG TRỌNG – MÀ CÒN LÀ “VẮC-XIN TỰ NHIÊN” CHO VẬT NUÔI
NGUYÊN LIỆU
DANH MỤC SẢN PHẨM