Mô tả
BP ENZYME TH – ENZYME TỔNG HỢP HỖ TRỢ XỬ LÝ ĐÁY AO, CHẤT HỮU CƠ VÀ ỨNG DỤNG TRONG CHĂN NUÔI
BP ENZYME TH là sản phẩm enzyme tổng hợp do Công ty TNHH Công Nghệ Sinh Học Biopro Khánh Hòa cung cấp, kết hợp 4 nhóm enzyme: Protease, Cellulase, Xylanase và Phytase.
Sản phẩm được giới thiệu để hỗ trợ xử lý chất hữu cơ trong môi trường ao nuôi thủy sản, đồng thời có thể được xem xét làm nguyên liệu phối trộn trong các công thức chế phẩm enzyme và phụ gia thức ăn chăn nuôi phù hợp.
Với nhiều quy cách từ 500 g đến 25 kg, BP ENZYME TH phục vụ nhu cầu sử dụng tại ao nuôi và nhu cầu mua nguyên liệu phục vụ sản xuất.
1. THÔNG TIN SẢN PHẨM BP ENZYME TH
Tên sản phẩm: BP ENZYME TH.
Nhóm sản phẩm: Enzyme tổng hợp.
Thành phần trong 1 kg sản phẩm:
| Thành phần | Hoạt tính công bố |
|---|---|
| Protease | ≥ 800.000 UI |
| Cellulase | ≥ 9.400 UI |
| Xylanase | ≥ 2.400.000 UI |
| Phytase | ≥ 800.000 UI |
Tá dược: Vừa đủ 1.000 g.
Quy cách đóng gói:10 kg và 25 kg.
Ứng dụng: Xử lý chất hữu cơ trong ao nuôi và làm nguyên liệu phối trộn chế phẩm enzyme phục vụ thủy sản, chăn nuôi và môi trường.
2. ENZYME TỔNG HỢP LÀ GÌ?
Enzyme là chất xúc tác sinh học có khả năng thúc đẩy những phản ứng phân giải nhất định.
Enzyme tổng hợp là hỗn hợp nhiều loại enzyme được phối hợp nhằm tác động lên các nhóm cơ chất khác nhau.
Trong BP ENZYME TH, bốn nhóm enzyme có chức năng riêng:
- Protease tham gia phân giải protein.
- Cellulase tham gia phân giải cellulose.
- Xylanase tham gia phân giải xylan.
- Phytase tham gia thủy phân phytate.
Sự kết hợp này tạo cơ sở cho việc nghiên cứu ứng dụng hỗn hợp enzyme trong xử lý nguyên liệu hữu cơ và phát triển các công thức chế phẩm sinh học.
Khác với men vi sinh chứa vi khuẩn sống, BP ENZYME TH hoạt động thông qua hoạt tính xúc tác của các enzyme.
3. CÔNG DỤNG CỦA TỪNG LOẠI ENZYME TRONG BP ENZYME TH
3.1. Protease – Enzyme phân giải protein
Protease có khả năng xúc tác quá trình thủy phân protein thành các peptide và những sản phẩm phân giải nhỏ hơn.
Hoạt tính công bố: ≥ 800.000 UI/kg sản phẩm.
Trong ao nuôi, enzyme này có thể tham gia thủy phân những thành phần hữu cơ chứa protein khi điều kiện phù hợp.
Protease cũng được ứng dụng trong nghiên cứu và sản xuất các chế phẩm enzyme bổ sung thức ăn.
3.2. Cellulase – Enzyme phân giải cellulose
Cellulase tham gia thủy phân cellulose, thành phần có nhiều trong vật liệu có nguồn gốc thực vật.
Hoạt tính công bố: ≥ 9.400 UI/kg sản phẩm.
Enzyme này được quan tâm trong các công thức xử lý nguyên liệu thực vật và hỗ trợ phân giải những thành phần hữu cơ chứa cellulose.
3.3. Xylanase – Enzyme phân giải xylan
Xylanase tham gia phân giải xylan, một thành phần thuộc nhóm hemicellulose trong thành tế bào thực vật.
Hoạt tính công bố: ≥ 2.400.000 UI/kg sản phẩm.
Xylanase được ứng dụng trong công nghệ enzyme, đặc biệt ở những công thức liên quan đến nguyên liệu có nguồn gốc thực vật.
3.4. Phytase – Enzyme thủy phân phytate
Phytase có khả năng xúc tác quá trình thủy phân phytate, dạng dự trữ phospho phổ biến trong nhiều nguyên liệu thức ăn thực vật.
Hoạt tính công bố: ≥ 800.000 UI/kg sản phẩm.
Enzyme này được quan tâm trong công thức phụ gia thức ăn chăn nuôi nhằm hỗ trợ giải phóng phospho từ phytate khi điều kiện sử dụng phù hợp.
Lưu ý: Hoạt tính thực tế của enzyme phụ thuộc vào pH, nhiệt độ, loại cơ chất và thời gian tiếp xúc.
4. CÔNG DỤNG BP ENZYME TH TRONG AO NUÔI THỦY SẢN
Theo bảng thông tin sản phẩm, BP ENZYME TH được giới thiệu cho các mục đích sau:
4.1. Hỗ trợ xử lý ô nhiễm tầng đáy ao
Trong quá trình nuôi tôm, cá, thức ăn dư thừa, phân vật nuôi và các chất hữu cơ khác có thể tích tụ ở đáy ao.
Các enzyme thủy phân có thể tham gia phân giải những thành phần hữu cơ phù hợp với hoạt tính của chúng.
BP ENZYME TH được sử dụng trong chương trình quản lý chất hữu cơ, hỗ trợ cải thiện tình trạng tích tụ cặn bã ở tầng đáy khi điều kiện sử dụng phù hợp.
4.2. Hỗ trợ xử lý lớp nhầy trong ao nuôi
Lớp nhầy và cặn hữu cơ trong ao có thể chứa nhiều thành phần khác nhau, bao gồm protein và các hợp chất có nguồn gốc thực vật.
Sự kết hợp của Protease, Cellulase và Xylanase tạo cơ sở để nghiên cứu khả năng thủy phân một số thành phần hữu cơ tương ứng.
Mức độ xử lý thực tế phụ thuộc vào đặc điểm chất thải, hoạt tính enzyme và điều kiện ao nuôi.
4.3. Hỗ trợ quản lý mùi hôi và các chỉ tiêu môi trường
Bảng thông tin BP ENZYME TH có nêu công dụng giảm mùi hôi, giảm khí độc NH₃, H₂S, NO₂ và cải thiện môi trường nước.
Về cơ chế, enzyme thủy phân có thể tham gia phân giải chất hữu cơ, nhưng không thể mặc định rằng bốn enzyme trong sản phẩm trực tiếp loại bỏ NH₃, NO₂ hoặc H₂S.
Hiệu quả đối với các chỉ tiêu khí độc, oxy hòa tan và mùi hôi cần được đánh giá trong điều kiện ao nuôi cụ thể.
Khi sử dụng, người nuôi nên kết hợp theo dõi chất lượng nước, duy trì sục khí và quản lý lượng thức ăn phù hợp.
4.4. Ứng dụng trong chương trình quản lý tảo
Theo bảng thông tin sản phẩm, BP ENZYME TH có hướng dẫn sử dụng riêng cho mục đích cắt tảo.
Tuy nhiên, thành phần công bố không đủ để xác định khả năng làm giảm mật độ từng nhóm tảo. Hiệu quả thực tế cần được kiểm chứng theo loại tảo và điều kiện ao nuôi.
Khi xử lý tảo, cần theo dõi oxy hòa tan và các chỉ tiêu chất lượng nước để hạn chế rủi ro đối với vật nuôi.
5. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BP ENZYME TH TRONG AO NUÔI
5.1. Liều sử dụng xử lý nước
Theo bảng hướng dẫn sản phẩm mới:
| Giai đoạn ao nuôi | Liều sử dụng |
|---|---|
| Tháng nuôi thứ nhất | 100 g/1.000 m³ nước |
| Tôm khoảng 2 tháng tuổi | 150 g/1.000 m³ nước |
| Tôm trên 3 tháng tuổi | 200 g/1.000 m³ nước |
| Cải tạo ao nuôi | 300 g/1.000 m³ nước/lần |
Thời điểm sử dụng: Buổi sáng, khoảng 9–10 giờ.
Tần suất xử lý nước: Theo bảng sản phẩm, sử dụng định kỳ 3 ngày/lần. Riêng cải tạo ao nuôi: 1 tuần/lần.
Liều lượng cần được điều chỉnh theo hướng dẫn kỹ thuật, điều kiện môi trường và mục đích sử dụng thực tế.
5.2. Liều sử dụng theo mục đích cắt tảo
Theo bảng sản phẩm:
- Liều tham khảo: 500 g/1.000 m³ nước.
- Thời điểm ghi trên bảng: 22–23 giờ.
Cảnh báo kỹ thuật: Không nên áp dụng lịch xử lý tảo ban đêm một cách máy móc. Ban đêm là thời điểm oxy hòa tan trong ao có thể giảm, đặc biệt khi mật độ tảo cao. Cần đánh giá tình trạng ao, oxy hòa tan và xác nhận hướng dẫn của bộ phận kỹ thuật trước khi sử dụng.
5.3. Sử dụng làm nguyên liệu sản xuất chế phẩm enzyme
Khi sử dụng BP ENZYME TH làm nguyên liệu phối trộn, tỷ lệ sử dụng cần được xác định theo:
- Hoạt tính enzyme mục tiêu.
- Công thức sản phẩm thành phẩm.
- Điều kiện pH, nhiệt độ và quy trình sản xuất.
- Tiêu chuẩn chất lượng của đơn vị sản xuất.
6. ỨNG DỤNG TRONG CHĂN NUÔI
BP ENZYME TH kết hợp bốn nhóm enzyme có khả năng tác động lên những thành phần dinh dưỡng khác nhau.
Vì vậy, sản phẩm có thể được xem xét làm nguyên liệu trong các công thức:
- Chế phẩm enzyme hỗ trợ tiêu hóa.
- Phụ gia enzyme cho thức ăn chăn nuôi.
- Sản phẩm phối hợp enzyme và các thành phần bổ sung khác.
Đối với ứng dụng trong thức ăn, cần xác định liều phối trộn theo hoạt tính enzyme và đối tượng vật nuôi.
7. ƯU ĐIỂM CỦA BP ENZYME TH
Kết hợp bốn nhóm enzyme: Protease, Cellulase, Xylanase và Phytase.
Có thông số hoạt tính công bố: Giúp khách hàng đối chiếu thành phần khi lựa chọn nguyên liệu.
Ứng dụng đa dạng: Có thể được xem xét cho những công thức phục vụ thủy sản, chăn nuôi và xử lý chất hữu cơ.
Quy cách đóng gói: 10 kg và 25 kg.
Thuận tiện lựa chọn theo nhu cầu: Phục vụ khách hàng sử dụng tại ao nuôi và khách hàng mua nguyên liệu phục vụ sản xuất.
8. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ BP ENZYME TH
BP ENZYME TH gồm những enzyme nào?
Sản phẩm gồm Protease, Cellulase, Xylanase và Phytase.
BP ENZYME TH có phải men vi sinh không?
Không. Đây là hỗn hợp enzyme, không phải chế phẩm được công bố chứa vi khuẩn sống.
BP ENZYME TH có hỗ trợ xử lý chất hữu cơ đáy ao không?
Các enzyme trong sản phẩm có khả năng thủy phân những nhóm cơ chất tương ứng. Hiệu quả xử lý thực tế phụ thuộc vào thành phần chất hữu cơ và điều kiện ao nuôi.
BP ENZYME TH có trực tiếp loại bỏ khí độc NH₃, NO₂ và H₂S không?
Chưa thể kết luận khả năng loại bỏ trực tiếp chỉ dựa trên thành phần enzyme. Cần có dữ liệu thử nghiệm sản phẩm để xác định hiệu quả cụ thể.
BP ENZYME TH có những quy cách nào?
Theo bảng thông tin sản phẩm: 500 g, 1 kg, 5 kg, 10 kg và 25 kg.
BP ENZYME TH có thể dùng làm nguyên liệu sản xuất chế phẩm enzyme không?
Có thể được xem xét sử dụng theo công thức và tiêu chuẩn kỹ thuật của đơn vị sản xuất.
9. LIÊN HỆ MUA BP ENZYME TH
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC BIOPRO KHÁNH HÒA
- Hotline: 0901.135.126
- Địa chỉ: 42 Trần Phú, xã Diên Khánh, Khánh Hòa.
- Website: https://bioprokhanhhoa.com.vn/
Giá nguyên liệu tại nhà máy – Hỗ trợ phí vận chuyển.
Liên hệ Biopro Khánh Hòa để được tư vấn và báo giá!




